SEDAN

  • Lexus ES 250 2019

    5.00 out of 5
    • Động cơ:  I4 2.5 lít
    • Hộp số:   Tự động 8 cấp
    • Công suất:  204 mã lực
    • Tăng tốc:  9,1s (0-100km/h)
    • Nhiên liệu trung bình:  6.6 lít/100km
    • Màu xe:  10 lựa chọn màu ngoại thất.
    • Màu nội thất:  4 lựa chọn màu nội thất
    • Năm sản xuất: 2019
    2.499.000.000  Xem chi tiết
  • Lexus LS 500 2019

    5.00 out of 5
    • Động cơ:  V6 3.5 lít, Twin Tubor
    • Hộp số:   Tự động 10 cấp
    • Công suất:  415 mã lực
    • Tăng tốc: 7,5 s (0-100km/h)
    • Nhiên liệu trung bình:  9,9 lít/100km
    • Màu xe: Trắng (085), Bạc (1J2), Bạc (1J7), Bạc (1K2), Đen (212), Đen (223), Đỏ (3U3), Đỏ (3R1), Nâu đậm (4×2), Nâu nhạt (4U7), Xanh (8X5)
    • Màu nội thất:  Trắng (04), Đen (24), Đỏ đen (33).
    • Năm sản xuất: 2019
    7.080.000.000  Xem chi tiết
  • Lexus LS 500h 2019

    5.00 out of 5
    • Động cơ:  V6 3.5 lít, Dual VVT-i + Động cơ điện
    • Hộp số:   Tự động 10 cấp
    • Công suất:  354 mã lực (Tổng công suất)
    • Tăng tốc: 5,4s (0-100km/h)
    • Nhiên liệu trung bình:  7,9 lít/100km
    • Màu xe: Trắng, Bạc, Đỏ nâu, Xanh
    • Màu nội thất:  Nâu (48), Nâu (53)
    • Năm sản xuất: 2019
    7.710.000.000  Xem chi tiết